ㅎHangul Starter.
Hangul cơ bản / Bài học 02

Nguyên âm cơ bản

5 phútLưu trên thiết bị này
ㅏ ㅓ

Đọc và quan sát

Bắt đầu với sáu nguyên âm: ㅏ a, ㅓ eo, ㅗ o, ㅜ u, ㅡ eu và ㅣ i. Chữ La-tinh chỉ hỗ trợ, không thể hiện chính xác hoàn toàn cách phát âm. Trong 아, ㅇ đầu không phát âm. So sánh 아, 어, 오, 우, 으, 이. Nguyên âm dọc nằm bên phải phụ âm; nguyên âm ngang nằm phía dưới.

ㅏ → 아a

a

ㅓ → 어eo

eo

ㅗ → 오o

o

ㅜ → 우u

u

ㅡ → 으eu

eu

ㅣ → 이i

i

ㅑ → 야ya

ya

ㅕ → 여yeo

yeo

ㅛ → 요yo

yo

ㅠ → 유yu

yu

Tự thử nhé

ㅇ + ㅏ = ?

Tự thử nhé 2 / 3

ㅇ + ㅜ = ?

Tự thử nhé 3 / 3

ㅇ + ㅡ = ?

Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.

0 / 3

Nguồn và đọc thêm

Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.

National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗
HọcPhòng luyện tậpÔn tập