ㅎHangul Starter.
Khóa cơ bản · 6 / 24

Những từ đầu tiên

5 phútLưu trên thiết bị này
나무

Đọc và quan sát

Đọc theo khối: 나무 (cây), 바다 (biển), 우유 (sữa), 아이 (trẻ em), 한글 (Hangul). 나무 gồm 나 + 무. Thử đọc không dùng chữ La-tinh và ôn lại chữ chưa quen. Đọc được chữ và hiểu nghĩa là hai kỹ năng liên quan nhưng khác nhau.

나무namu

cây

바다bada

biển

우유uyu

sữa

Nghe và kết nối

Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.

나무
바다
학교
우유
Âm thanh tiếng Hàn tạo bằng AI: Google Cloud Chirp 3: HD, Zubenelgenubi. Đây là ví dụ luyện tập, không đánh giá phát âm của bạn.
Cây · Biển · Trường học
나무 · 바다 · 학교
Minh họa từ vựng mới được tạo bằng AI.

Nghe trước

Chọn từ bạn nghe được.

Tự thử nhé

나 + 무 = ?

Tự thử nhé 2 / 3

바 + 다 = ?

Tự thử nhé 3 / 3

ㅇ + ㅜ → ㅇ + ㅠ = ?

Khóa cơ bản · 6 / 24

Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.

0 / 3

Nguồn và đọc thêm

Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.

National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗
HọcPhòng luyện tậpÔn tập