Khóa cơ bản · 5 / 24
Phụ âm cuối
한
Đọc và quan sát
Phụ âm cuối gọi là 받침 (batchim). So sánh 가 với 간, rồi 바 với 밤. ㄴ, ㅁ và ㅇ có âm cuối khác nhau. Có bảy âm phụ âm cuối cơ bản; nhiều chữ viết có thể cùng một âm cuối. Khi nối với âm tiết sau, cách phát âm có thể thay đổi.
ㅎ+ㅏ+ㄴ→한
Ghép một âm tiết →Nghe và kết nối
Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.
한
간
산
문
Ghép khối âm tiết
ㄱ+ㅏ→가+ㄴ→간
ㅎ + ㅏ + ㄴ = ?
Phụ âm cuối gọi là 받침 (batchim). So sánh 가 với 간, rồi 바 với 밤. ㄴ, ㅁ và ㅇ có âm cuối khác nhau. Có bảy âm phụ âm cuối cơ bản; nhiều chữ viết có thể cùng một âm cuối. Khi nối với âm tiết sau, cách phát âm có thể thay đổi.
ㅁ + ㅜ + ㄴ = ?
ㅁ + ㅜ + ㄴ = 문
ㅂ + ㅏ + ㅁ = ?
ㅂ + ㅏ + ㅁ = 밤
Khóa cơ bản · 5 / 24
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
0 / 3
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗