ㅎHangul Starter.
Khóa cơ bản · 8 / 24

Ba nhóm phụ âm

5 phútLưu trên thiết bị này
ㄱ · ㅋ · ㄲ

Đọc và quan sát

So sánh 가, 카, 까. ㄱ, ㅋ, ㄲ thuộc các nhóm khác nhau, tương tự ㄷ·ㅌ·ㄸ, ㅂ·ㅍ·ㅃ, ㅈ·ㅊ·ㅉ. Sự khác biệt liên quan bật hơi và thời điểm phát thanh, không đơn giản là g với k.

Nhận diện chữ rồi so sánh bản ghi đáng tin cậy. Bài không âm thanh này không chấm phát âm.

Nghe và kết nối

Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.

가
카
까
다
타
따
바
파
빠
Âm thanh tiếng Hàn tạo bằng AI: Google Cloud Chirp 3: HD, Zubenelgenubi. Đây là ví dụ luyện tập, không đánh giá phát âm của bạn.

Nghe trước

Chọn từ bạn nghe được.

Tự thử nhé

ㄱ → ㅋ → ?

Tự thử nhé 2 / 2

ㄷ → ㅌ → ?

Khóa cơ bản · 8 / 24

Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.

0 / 2

Nguồn và đọc thêm

Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.

National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗
HọcPhòng luyện tậpÔn tập