Khóa cơ bản · 11 / 24
Khi âm chuyển thành âm mũi
국물 → [궁물]
Đọc và quan sát
Trong 국물, ㄱ trước ㅁ chuyển thành [ㅇ]: [궁물]. Trong 밥만, ㅂ trước ㅁ tạo [밤만]. Đây là ví dụ đồng hóa âm mũi.
Vẫn viết 국물 và 밥만. Biến âm không đổi chính tả. Xem âm bên cạnh trước khi áp dụng quy tắc.
Nghe và kết nối
Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.
국물
신라
국물 → [?]
Trong 국물, ㄱ trước ㅁ chuyển thành [ㅇ]: [궁물]. Trong 밥만, ㅂ trước ㅁ tạo [밤만]. Đây là ví dụ đồng hóa âm mũi.
밥만 → [?]
밤만 — Trong 국물, ㄱ trước ㅁ chuyển thành [ㅇ]: [궁물]. Trong 밥만, ㅂ trước ㅁ tạo [밤만]. Đây là ví dụ đồng hóa âm mũi.
Khóa cơ bản · 11 / 24
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
0 / 2
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗