Khóa cơ bản · 17 / 24
Hai hệ số đếm
하나 · 일
Đọc và quan sát
Tiếng Hàn có số thuần Hàn 하나, 둘, 셋 và số Hán Hàn 일, 이, 삼. Chọn hệ theo cách diễn đạt và từ đếm. Trước một số từ đếm, 하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네.
Học cùng công dụng: 한 잔 một cốc, 삼 분 ba phút. Không dùng một hệ cho mọi hoàn cảnh.
일 → 이 → ?
Tiếng Hàn có số thuần Hàn 하나, 둘, 셋 và số Hán Hàn 일, 이, 삼. Chọn hệ theo cách diễn đạt và từ đếm. Trước một số từ đếm, 하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네.
하나 → 둘 → ?
셋 — Tiếng Hàn có số thuần Hàn 하나, 둘, 셋 và số Hán Hàn 일, 이, 삼. Chọn hệ theo cách diễn đạt và từ đếm. Trước một số từ đếm, 하나·둘·셋·넷 rút thành 한·두·세·네.
Khóa cơ bản · 17 / 24
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
0 / 2
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗