Hỏi địa điểm
Đọc và quan sát
어디예요? hỏi ở đâu. 역이 어디예요? hỏi nhà ga ở đâu; 화장실이 어디예요? hỏi nhà vệ sinh ở đâu. Ở đây, 이 theo sau danh từ kết thúc bằng phụ âm. Bạn cũng sẽ gặp 가 sau nhiều danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
여기 là ở đây; 저기 là ở kia. Cử chỉ có thể giúp hiểu, nhưng hãy xác nhận địa điểm nếu chưa chắc. Thẻ này giúp giao tiếp, không dùng vị trí thiết bị hay chỉ đường trực tiếp.
Nhà ga ở đâu?
ở đây
ở kia
Nghe và kết nối
Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.
Từ nào nghĩa là “ở đây”?
어디예요? hỏi ở đâu. 역이 어디예요? hỏi nhà ga ở đâu; 화장실이 어디예요? hỏi nhà vệ sinh ở đâu. Ở đây, 이 theo sau danh từ kết thúc bằng phụ âm. Bạn cũng sẽ gặp 가 sau nhiều danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
Từ nào nghĩa là “ở kia” ?
저기 — 어디예요? hỏi ở đâu. 역이 어디예요? hỏi nhà ga ở đâu; 화장실이 어디예요? hỏi nhà vệ sinh ở đâu. Ở đây, 이 theo sau danh từ kết thúc bằng phụ âm. Bạn cũng sẽ gặp 가 sau nhiều danh từ kết thúc bằng nguyên âm.
Khóa cơ bản · 21 / 24
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗