ㅎHangul Starter.
Khóa cơ bản · 21 / 24

Hỏi địa điểm

5 phútLưu trên thiết bị này
어디

Đọc và quan sát

어디예요? hỏi ở đâu. 역이 어디예요? hỏi nhà ga ở đâu; 화장실이 어디예요? hỏi nhà vệ sinh ở đâu. Ở đây, 이 theo sau danh từ kết thúc bằng phụ âm. Bạn cũng sẽ gặp 가 sau nhiều danh từ kết thúc bằng nguyên âm.

여기 là ở đây; 저기 là ở kia. Cử chỉ có thể giúp hiểu, nhưng hãy xác nhận địa điểm nếu chưa chắc. Thẻ này giúp giao tiếp, không dùng vị trí thiết bị hay chỉ đường trực tiếp.

역이 어디예요?yeogi eodiyeyo

Nhà ga ở đâu?

여기yeogi

ở đây

저기jeogi

ở kia

Nghe và kết nối

Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.

어디예요?
여기
저기
Âm thanh tiếng Hàn tạo bằng AI: Google Cloud Chirp 3: HD, Zubenelgenubi. Đây là ví dụ luyện tập, không đánh giá phát âm của bạn.
Tự thử nhé

Từ nào nghĩa là “ở đây”?

Tự thử nhé 2 / 2

Từ nào nghĩa là “ở kia” ?

Khóa cơ bản · 21 / 24

Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.

0 / 2

Nguồn và đọc thêm

Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.

National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗
HọcPhòng luyện tậpÔn tập