Hội thoại ở quán cà phê
Đọc và quan sát
주세요 tạo lời yêu cầu lịch sự. 물 주세요 là “Cho tôi nước”. 커피 한 잔 주세요 là gọi một cốc cà phê; 한 잔 chỉ một cốc trong ngữ cảnh này. Chỉ vào món có thể giúp, nhưng hãy xác nhận đơn.
드시고 가세요? có thể hỏi bạn dùng tại chỗ không. 포장해 주세요 là yêu cầu gói mang đi. Đây là ví dụ tự soạn. Cách phục vụ khác nhau tùy quán, nên hỏi lại nếu chưa hiểu.
Cho tôi nước.
Cho tôi một cốc cà phê.
Nghe và kết nối
Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.
Xin nước thế nào?
주세요 tạo lời yêu cầu lịch sự. 물 주세요 là “Cho tôi nước”. 커피 한 잔 주세요 là gọi một cốc cà phê; 한 잔 chỉ một cốc trong ngữ cảnh này. Chỉ vào món có thể giúp, nhưng hãy xác nhận đơn.
커피 한 잔 주세요 = ?
커피 한 잔 주세요 = 커피 + 한 + 잔 + 주세요
Khóa cơ bản · 20 / 24
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗