ㅎHangul Starter.
Khóa cơ bản · 20 / 24

Hội thoại ở quán cà phê

5 phútLưu trên thiết bị này
주세요

Đọc và quan sát

주세요 tạo lời yêu cầu lịch sự. 물 주세요 là “Cho tôi nước”. 커피 한 잔 주세요 là gọi một cốc cà phê; 한 잔 chỉ một cốc trong ngữ cảnh này. Chỉ vào món có thể giúp, nhưng hãy xác nhận đơn.

드시고 가세요? có thể hỏi bạn dùng tại chỗ không. 포장해 주세요 là yêu cầu gói mang đi. Đây là ví dụ tự soạn. Cách phục vụ khác nhau tùy quán, nên hỏi lại nếu chưa hiểu.

물 주세요mul juseyo

Cho tôi nước.

커피 한 잔 주세요keopi han jan juseyo

Cho tôi một cốc cà phê.

Nghe và kết nối

Nghe, nhìn từ rồi tự đọc thành tiếng. Giọng Hàn tổng hợp; nghe lại khi cần.

커피 주세요.
물 주세요.
감사합니다.
Âm thanh tiếng Hàn tạo bằng AI: Google Cloud Chirp 3: HD, Zubenelgenubi. Đây là ví dụ luyện tập, không đánh giá phát âm của bạn.
Tự thử nhé

Xin nước thế nào?

Tự thử nhé 2 / 2

커피 한 잔 주세요 = ?

Khóa cơ bản · 20 / 24

Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.

0 / 2

Nguồn và đọc thêm

Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.

National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗
HọcPhòng luyện tậpÔn tập