Lộ trình tùy chọn · 1 / 2
Lời cổ vũ
응원
Đọc và quan sát
응원 nghĩa là sự ủng hộ hoặc cổ vũ. 응원해요 là cách cổ vũ lịch sự; ngữ cảnh thường cho biết ai đang ủng hộ ai. 좋아해요 có thể nói về việc thích một người hoặc một thứ.
Đây là cách nói thường ngày, không trích lời bài hát. 응원 gồm 응 + 원. 원 chứa nguyên âm ghép ㅝ, có trong phòng luyện tập. Lời cổ vũ không cần thông tin cá nhân và không nên đòi hỏi hồi đáp.
응원해요eungwonhaeyo
Tôi ủng hộ bạn.
음악을 좋아해요eumageul joahaeyo
Tôi thích âm nhạc.
감사해요gamsahaeyo
Cảm ơn.
Câu nào thể hiện sự cổ vũ?
응원 nghĩa là sự ủng hộ hoặc cổ vũ. 응원해요 là cách cổ vũ lịch sự; ngữ cảnh thường cho biết ai đang ủng hộ ai. 좋아해요 có thể nói về việc thích một người hoặc một thứ.
응원 = ?
응원 = ㅇ + ㅡ + ㅇ → ㅇ + ㅝ + ㄴ
Lộ trình tùy chọn · 1 / 2
Trả lời đúng mọi câu hỏi để hoàn thành bài.
0 / 2
Nguồn và đọc thêm
Nguồn dùng để kiểm tra sự kiện; phần giải thích được viết riêng cho trang.
National Institute of Korean Language ↗Online King Sejong Institute ↗